cong queo

  1. tortu; tortueux; sinueux; flexueux
    • Con đường cong queo
      chemin tortu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cong queo"

cong queo
Cành cây khô cong queo nằm trên mặt đất.